TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factor reverals

giọng máy của trình duyệt

factor reverals nghĩa là Sự đảo ngược các yếu tố sản xuất.

Nghĩa của factor reverals

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự đảo ngược các yếu tố sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

factor reverals nghĩa là gì?

factor reverals (danh từ) nghĩa là Sự đảo ngược các yếu tố sản xuất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.