factorable
US/ˈfæk.tɜ.ːə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
factorable nghĩa là phân tích được.
Nghĩa của factorable
Tính từ
- Phân tích được (thành nhân tử).
Câu hỏi thường gặp
factorable nghĩa là gì?
factorable (tính từ) nghĩa là phân tích được.
factorable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của factorable: giọng Mỹ (US) /ˈfæk.tɜ.ːə.bᵊl/.