factorage
giọng máy của trình duyệt
factorage nghĩa là tiền hoa hồng.
Nghĩa của factorage
Danh từ
- Sự buôn bán ăn hoa hồng.
- Tiền hoa hồng.
Dạng từ của factorage
| Số nhiều | factorages |
Câu hỏi thường gặp
factorage nghĩa là gì?
factorage (danh từ) nghĩa là tiền hoa hồng.