TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factorage

giọng máy của trình duyệt

factorage nghĩa là tiền hoa hồng.

Nghĩa của factorage

Danh từ

  1. Sự buôn bán ăn hoa hồng.
  2. Tiền hoa hồng.

Dạng từ của factorage

Số nhiềufactorages

Câu hỏi thường gặp

factorage nghĩa là gì?

factorage (danh từ) nghĩa là tiền hoa hồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.