TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factoring

US/ˈfæk.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

factoring nghĩa là Sự phân tích thành thừa số.

Nghĩa của factoring

Danh từ

  1. Sự phân tích thành thừa số.
    • scale factoringsự chọn thang tỉ lệ

Dạng từ của factoring

Số nhiềufactorings

Họ từ của factoring

Câu hỏi thường gặp

factoring nghĩa là gì?

factoring (danh từ) nghĩa là Sự phân tích thành thừa số.

factoring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factoring: giọng Mỹ (US) /ˈfæk.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.