factorization
US/ˌfæk.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
factorization nghĩa là sự tìm thừa số.
Nghĩa của factorization
Danh từ
- Sự tìm thừa số.
Dạng từ của factorization
| Số nhiều | factorizations |
Câu hỏi thường gặp
factorization nghĩa là gì?
factorization (danh từ) nghĩa là sự tìm thừa số.
factorization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của factorization: giọng Mỹ (US) /ˌfæk.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.