TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factorisable

giọng máy của trình duyệt

factorisable nghĩa là phân tích được.

Nghĩa của factorisable

Tính từ

  1. Phân tích được (thành nhân tử).

Câu hỏi thường gặp

factorisable nghĩa là gì?

factorisable (tính từ) nghĩa là phân tích được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.