TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factorize

UK/ˈfæktəɹaiz/ US/ˈfæktəɹaiz/ giọng máy của trình duyệt

factorize nghĩa là tìm thừa số của.

Nghĩa của factorize

Ngoại động từ

  1. Tìm thừa số của (một số).

Dạng từ của factorize

Ngôi thứ ba số ítfactorizes
Hiện tại phân từ (-ing)factorizing
Quá khứ phân từfactorized
Quá khứfactorized

Họ từ của factorize

Câu hỏi thường gặp

factorize nghĩa là gì?

factorize (ngoại động từ) nghĩa là tìm thừa số của.

factorize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factorize: giọng Anh (UK) /ˈfæktəɹaiz/, giọng Mỹ (US) /ˈfæktəɹaiz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.