TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factory automation

US/ ˌɔ.tə.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

factory automation nghĩa là Tự động hóa cơ xưởng.

Nghĩa của factory automation

Danh từ

  1. Tech Tự động hóa cơ xưởng.

Câu hỏi thường gặp

factory automation nghĩa là gì?

factory automation (danh từ) nghĩa là Tự động hóa cơ xưởng.

factory automation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của factory automation: giọng Mỹ (US) / ˌɔ.tə.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.