factory
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæk.tə.ɹi/
US/ˈfæk.tɚ.i/
giọng máy của trình duyệt
factory nghĩa là nhà máy, xí nghiệp.
Nghĩa của factory
Danh từ
- Nhà máy, xí nghiệp, xưởng.
- Sử học Đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn).
Dạng từ của factory
| Số nhiều | factories |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với factory
Đồng nghĩa
Họ từ của factory
Cụm từ, thành ngữ với factory
- factory automation — Tự động hóa cơ xưởng.
- factory reset — Khôi phục cài đặt gốc.
Câu ví dụ với factory
- The factory is on fire. Call 119 immediately. Nhà xưởng bị cháy rồi. Gọi 119 ngay đi.
- So he works at this factory, does he? Cô ta làm ở xí nghiệp này đúng không?
- She works in a car factory. Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi.
- He is a worker at a car factory. Anh ấy là công nhân tại một nhà máy ô tô.
- Possibly the factory will be closed down next week. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.
- I've worked in this factory since I left university. tôi làm việc ở nhà mày này sau khi tôi rời trường đại học
- That factory manufactures toys. Công ty đó sản xuất đồ chơi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
factory nghĩa là gì?
factory (danh từ) nghĩa là nhà máy, xí nghiệp.
factory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của factory: giọng Anh (UK) /ˈfæk.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfæk.tɚ.i/.