TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

factum

giọng máy của trình duyệt

factum nghĩa là Bản trình bày sự việc.

Nghĩa của factum

Danh từ

  1. Bản trình bày sự việc.

Dạng từ của factum

Số nhiềufacta

Câu hỏi thường gặp

factum nghĩa là gì?

factum (danh từ) nghĩa là Bản trình bày sự việc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.