TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faculae

giọng máy của trình duyệt

faculae nghĩa là Xem facula.

Nghĩa của faculae

Danh từ

  1. Thiên văn học Xem facula

Câu hỏi thường gặp

faculae nghĩa là gì?

faculae (danh từ) nghĩa là Xem facula.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.