faculae
giọng máy của trình duyệt
faculae nghĩa là Xem facula.
Nghĩa của faculae
Danh từ
- Thiên văn học Xem facula
Câu hỏi thường gặp
faculae nghĩa là gì?
faculae (danh từ) nghĩa là Xem facula.
faculae nghĩa là Xem facula.
faculae (danh từ) nghĩa là Xem facula.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.