fail-safe
UK/ˈfeɪlˌseɪf/
US/ˈfeɪlˌseɪf/
giọng máy của trình duyệt
fail-safe nghĩa là Dự phòng để bảo đảm an toàn.
Nghĩa của fail-safe
Tính từ
- Dự phòng để bảo đảm an toàn.
Dạng từ của fail-safe
| Số nhiều | fail-safes |
| Ngôi thứ ba số ít | fail-safes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fail-safing |
| Quá khứ phân từ | fail-safed |
| Quá khứ | fail-safed |
Cụm từ, thành ngữ với fail-safe
- fail-safe system — Hệ thống phòng hư.
Câu hỏi thường gặp
fail-safe nghĩa là gì?
fail-safe (tính từ) nghĩa là Dự phòng để bảo đảm an toàn.
fail-safe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fail-safe: giọng Anh (UK) /ˈfeɪlˌseɪf/, giọng Mỹ (US) /ˈfeɪlˌseɪf/.