TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fail

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪl/ US/feɪl/ giọng máy của trình duyệt

fail nghĩa là sự hỏng thi, người thi hỏng, không nhớ, quên.

Nghĩa của fail

Danh từ

  1. Sự hỏng thi.
  2. Người thi hỏng.

Nội động từ

  1. Không nhớ, quên.
    • don't fail to let me knowthế nào anh cũng nhớ tin cho tôi biết
  2. Yếu dần, mất dần, tàn dần.
  3. Không đúng, sai.
    • the prophecy failedlời tiên đoán sai
  4. Thiếu.
    • to fail in respect for someonethiếu sự kính trọng đối với ai
  5. Không thành công, thất bại.
  6. Trượt, hỏng thi.
  7. Bị phá sản.
  8. Không làm tròn, không đạt.
    • to fail in one's dutykhông làm tròn nhiệm vụ
    • to fail of one's purposeskhông đạt mục đích
  9. Hỏng, không chạy nữa.

Ngoại động từ

  1. Thiếu, không đủ.
    • time would fail me to telltôi sẽ không đủ thời giờ để nói
    • words fail metôi không đủ lời để nói hết được, tôi không thể tả hết được
    • the wind failed us(thuyền) chúng ta hết gió
  2. Thất hẹn với (ai); không đáp ứng được yêu cầu của (ai).
    • his memory fails himtrí nhớ của anh ta kém lắm rồi
  3. Đánh trượt (một thí sinh).

Dạng từ của fail

Ngôi thứ ba số ítfails
Hiện tại phân từ (-ing)failing
Quá khứ phân từfailed
Quá khứfailed
Số nhiềufails
So sánh hơnmore fail
So sánh nhấtmost fail

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fail

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fail

Cụm từ, thành ngữ với fail

  • without fail — Chắc chắn, nhất định.

Câu ví dụ với fail

  • I don't want to fail my exams. Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra
  • I am afraid he will fail. Tôi e là anh ta sẽ thất bại.
  • If I should fail, what would my parents say? Nếu ta thất bại, ba mẹ của tao sẽ nói gì.
  • He worked hard for fear that he should fail. Anh ta làm việc rất chăm chỉ vì sợ bị thất bại.
  • It is hardly conceivable to me that he will fail. Tôi không thể tin rằng anh ta sẽ thất bại.
  • It is possible to make no mistake and still fail. Hoàn toàn có thể không phạm sai lầm mà vẫn thất bại.
  • If I should fail again, I would give up the plan. Nếu tôi thất bại lần nữa, tôi sẽ từ bỏ kế hoạch.
  • They'll fail. Họ sẽ thất bại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fail nghĩa là gì?

fail (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hỏng thi, người thi hỏng, không nhớ, quên.

fail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fail: giọng Anh (UK) /feɪl/, giọng Mỹ (US) /feɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.