TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

failed state

giọng máy của trình duyệt

failed state nghĩa là nhà nước thất bại.

Nghĩa của failed state

Danh từ

  1. Nhà nước thất bại.

Dạng từ của failed state

Số nhiềufailed states

Câu hỏi thường gặp

failed state nghĩa là gì?

failed state (danh từ) nghĩa là nhà nước thất bại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.