faille
US/ˈfɑɪəl/
giọng máy của trình duyệt
faille nghĩa là lụa phay.
Nghĩa của faille
Danh từ
- Lụa phay (một thứ lụa to mặt).
Dạng từ của faille
| Số nhiều | failles |
Câu hỏi thường gặp
faille nghĩa là gì?
faille (danh từ) nghĩa là lụa phay.
faille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faille: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪəl/.