TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faille

US/ˈfɑɪəl/ giọng máy của trình duyệt

faille nghĩa là lụa phay.

Nghĩa của faille

Danh từ

  1. Lụa phay (một thứ lụa to mặt).

Dạng từ của faille

Số nhiềufailles

Câu hỏi thường gặp

faille nghĩa là gì?

faille (danh từ) nghĩa là lụa phay.

faille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faille: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.