TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

failure rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

failure rate nghĩa là tỷ suất hư hỏng, mức độ hư hỏng.

Nghĩa của failure rate

Danh từ

  1. Tech Tỷ suất hư hỏng, mức độ hư hỏng.

Dạng từ của failure rate

Số nhiềufailure rates

Câu hỏi thường gặp

failure rate nghĩa là gì?

failure rate (danh từ) nghĩa là tỷ suất hư hỏng, mức độ hư hỏng.

failure rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của failure rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.