fain
UK/feɪn/
US/feɪn/
giọng máy của trình duyệt
fain nghĩa là xin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý, sãn sàng.
Nghĩa của fain
Động từ
- Xin miễn.
- fain I goal keeping!tớ giữ gôn à! thôi xin miễn
Tính từ
- Đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sãn sàng, vui lòng.
Phó từ
- Vui lòng.
- he would fain departnó vui lòng ra đi
Dạng từ của fain
| So sánh hơn | more fain |
| So sánh nhất | most fain |
| Ngôi thứ ba số ít | fains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | faining |
| Quá khứ phân từ | fained |
| Quá khứ | fained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fain
Câu hỏi thường gặp
fain nghĩa là gì?
fain (động từ, tính từ, phó từ) nghĩa là xin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý, sãn sàng.
fain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fain: giọng Anh (UK) /feɪn/, giọng Mỹ (US) /feɪn/.