TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fain

UK/feɪn/ US/feɪn/ giọng máy của trình duyệt

fain nghĩa là xin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý, sãn sàng.

Nghĩa của fain

Động từ

  1. Xin miễn.
    • fain I goal keeping!tớ giữ gôn à! thôi xin miễn

Tính từ

  1. Đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Sãn sàng, vui lòng.

Phó từ

  1. Vui lòng.
    • he would fain departnó vui lòng ra đi

Dạng từ của fain

So sánh hơnmore fain
So sánh nhấtmost fain
Ngôi thứ ba số ítfains
Hiện tại phân từ (-ing)faining
Quá khứ phân từfained
Quá khứfained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fain

Câu hỏi thường gặp

fain nghĩa là gì?

fain (động từ, tính từ, phó từ) nghĩa là xin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý, sãn sàng.

fain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fain: giọng Anh (UK) /feɪn/, giọng Mỹ (US) /feɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.