fairyism
giọng máy của trình duyệt
fairyism nghĩa là đạo thờ tiên.
Nghĩa của fairyism
Danh từ
- Đạo thờ tiên.
Dạng từ của fairyism
| Số nhiều | fairyisms |
Câu hỏi thường gặp
fairyism nghĩa là gì?
fairyism (danh từ) nghĩa là đạo thờ tiên.
fairyism nghĩa là đạo thờ tiên.
| Số nhiều | fairyisms |
fairyism (danh từ) nghĩa là đạo thờ tiên.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.