TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fairyism

giọng máy của trình duyệt

fairyism nghĩa là đạo thờ tiên.

Nghĩa của fairyism

Danh từ

  1. Đạo thờ tiên.

Dạng từ của fairyism

Số nhiềufairyisms

Câu hỏi thường gặp

fairyism nghĩa là gì?

fairyism (danh từ) nghĩa là đạo thờ tiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.