TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faith

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪθ/ US/feɪθ/ giọng máy của trình duyệt

faith nghĩa là sự tin tưởng, sự tin cậy, niềm tin, tín ngưỡng.

Nghĩa của faith

Danh từ

  1. Sự tin tưởng, sự tin cậy.
    • to join one's faith upon somethingtin tưởng vào cái gì
  2. Niềm tin.
  3. Vật làm tin, vật bảo đảm.
    • on the faith oftin vào
  4. Lời hứa, lời cam kết.
    • to pledge (give) one's faithhứa, cam kết
    • to break (violate) one's faithkhông giữ lời hứa
  5. Sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực.
    • good faiththiện ý
    • bad faithý xấu, ý muốn lừa lọc

Dạng từ của faith

Số nhiềufaiths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faith

Đồng nghĩa

Họ từ của faith

Cụm từ, thành ngữ với faith

  • punic faith — Sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo.
  • an article of faith — Một điều xác tín.

Câu ví dụ với faith

  • I have complete faith in her. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào cô ấy.
  • I didn’t have any faith in myself at the time. Tôi đã không có chút niềm tin nào vào bản thân mình vào thời điểm đó.
  • Have faith. Hãy có đức tin.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

faith nghĩa là gì?

faith (danh từ) nghĩa là sự tin tưởng, sự tin cậy, niềm tin, tín ngưỡng.

faith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faith: giọng Anh (UK) /feɪθ/, giọng Mỹ (US) /feɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.