faith
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪθ/
US/feɪθ/
giọng máy của trình duyệt
faith nghĩa là sự tin tưởng, sự tin cậy, niềm tin, tín ngưỡng.
Nghĩa của faith
Danh từ
- Sự tin tưởng, sự tin cậy.
- to join one's faith upon somethingtin tưởng vào cái gì
- Niềm tin.
- Vật làm tin, vật bảo đảm.
- on the faith oftin vào
- Lời hứa, lời cam kết.
- to pledge (give) one's faithhứa, cam kết
- to break (violate) one's faithkhông giữ lời hứa
- Sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực.
- good faiththiện ý
- bad faithý xấu, ý muốn lừa lọc
Dạng từ của faith
| Số nhiều | faiths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faith
Đồng nghĩa
Họ từ của faith
Cụm từ, thành ngữ với faith
- punic faith — Sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo.
- an article of faith — Một điều xác tín.
Câu ví dụ với faith
- I have complete faith in her. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào cô ấy.
- I didn’t have any faith in myself at the time. Tôi đã không có chút niềm tin nào vào bản thân mình vào thời điểm đó.
- Have faith. Hãy có đức tin.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
faith nghĩa là gì?
faith (danh từ) nghĩa là sự tin tưởng, sự tin cậy, niềm tin, tín ngưỡng.
faith phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faith: giọng Anh (UK) /feɪθ/, giọng Mỹ (US) /feɪθ/.