fakement
giọng máy của trình duyệt
fakement nghĩa là sự làm giả.
Nghĩa của fakement
Danh từ
- Sự làm giống như thật; sự làm giả.
Dạng từ của fakement
| Số nhiều | fakements |
Câu hỏi thường gặp
fakement nghĩa là gì?
fakement (danh từ) nghĩa là sự làm giả.