TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

falcate

UK/ˈfælkeɪt/ US/ˈfælkeɪt/ giọng máy của trình duyệt

falcate nghĩa là cong hình lưỡi liềm.

Nghĩa của falcate

Tính từ

  1. Sinh vật học Cong hình lưỡi liềm.

Dạng từ của falcate

So sánh hơnmore falcate
So sánh nhấtmost falcate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falcate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

falcate nghĩa là gì?

falcate (tính từ) nghĩa là cong hình lưỡi liềm.

falcate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falcate: giọng Anh (UK) /ˈfælkeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈfælkeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.