TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

falchion

UK/ˈfɔːl.(t)ʃən/ US/ˈfɔl.(t)ʃən/ giọng máy của trình duyệt

falchion nghĩa là mã tấu.

Nghĩa của falchion

Danh từ

  1. Mã tấu.

Dạng từ của falchion

Số nhiềufalchions
Ngôi thứ ba số ítfalchions
Hiện tại phân từ (-ing)falchioning
Quá khứ phân từfalchioned
Quá khứfalchioned

Câu hỏi thường gặp

falchion nghĩa là gì?

falchion (danh từ) nghĩa là mã tấu.

falchion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falchion: giọng Anh (UK) /ˈfɔːl.(t)ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔl.(t)ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.