TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fall among

giọng máy của trình duyệt

fall among nghĩa là Tình cờ rơi vào đám (người nào…).

Nghĩa của fall among

Cụm động từ

  1. Tình cờ rơi vào đám (người nào…).

Dạng từ của fall among

Ngôi thứ ba số ítfalls among
Hiện tại phân từ (-ing)falling among
Quá khứfell among
Quá khứ phân từfallen among

Câu hỏi thường gặp

fall among nghĩa là gì?

fall among (cụm động từ) nghĩa là Tình cờ rơi vào đám (người nào…).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.