fall time
US/ ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
fall time nghĩa là thời gian tụt hậu, thời gian giảm.
Nghĩa của fall time
Danh từ
- Tech Thời gian tụt hậu, thời gian giảm.
Dạng từ của fall time
| Số nhiều | fall times |
Câu hỏi thường gặp
fall time nghĩa là gì?
fall time (danh từ) nghĩa là thời gian tụt hậu, thời gian giảm.
fall time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fall time: giọng Mỹ (US) / ˈtɑɪm/.