familiarly
US/fəˈmɪl.jɚ.li/
giọng máy của trình duyệt
familiarly nghĩa là thân mật, không khách khí, suồng sã.
Nghĩa của familiarly
Phó từ
- Thân mật.
- Không khách khí; suồng sã.
Dạng từ của familiarly
| So sánh hơn | more familiarly |
| So sánh nhất | most familiarly |
Câu hỏi thường gặp
familiarly nghĩa là gì?
familiarly (phó từ) nghĩa là thân mật, không khách khí, suồng sã.
familiarly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của familiarly: giọng Mỹ (US) /fəˈmɪl.jɚ.li/.