family
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæm(ɪ)li/
giọng máy của trình duyệt
family nghĩa là gia đình, gia quyến, gia tộc.
Nghĩa của family
Danh từ
- Gia đình, gia quyến.
- a large familygia đình đông con
- Con cái trong gia đình.
- Dòng dõi, gia thế.
- of familythuộc dòng dõi trâm anh
- Chủng tộc.
- Sinh vật học (ngôn ngữ học) họ.
Dạng từ của family
| Số nhiều | families |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với family
Đồng nghĩa
Họ từ của family
Cụm từ, thành ngữ với family
- in a family way — Tự nhiên như người trong nhà; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Có mang.
- in the family way — Có mang.
- happy family — Thú khác loại nhốt chung một chuồng.
- family credit — Tín dụng gia đình.
- family crest — Hình dấu riêng của gia đình.
- family expenditure survey — Điều tra chi tiêu gia đình.
- family friend — Người quen.
- family member — Thành viên gia đình.
- family planning — Kế hoạch hóa gia đình.
- family tree — Gia phổ, gia phả, phả đồ, cây phả hệ, cây gia hệ, sơ đồ gia hệ.
Câu ví dụ với family
- When she awoke, the family was there. Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.
- I didn't know where my family was. Tôi đã không biết gia đình tôi ở đâu.
- Tom doesn't talk much about his family. Tom không hay nói về gia đình mình.
- Our family goes to church on Sunday. Gia đình chúng tôi đi nhà thờ vào Chủ Nhật.
- Every evening, my family has dinner together. Mỗi tối, gia đình tôi ăn tối cùng nhau.
- I want us to become a family. Tôi muốn chúng ta trở thành một gia đình.
- May I ask about your family? Tôi có thể hỏi về gia đình bạn được không?
- My family goes skiing every winter. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
family nghĩa là gì?
family (danh từ) nghĩa là gia đình, gia quyến, gia tộc.
family phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của family: giọng Anh (UK) /ˈfæm(ɪ)li/.