TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

family friend

giọng máy của trình duyệt

family friend nghĩa là người quen.

Nghĩa của family friend

Danh từ

  1. Người quen.

Dạng từ của family friend

Số nhiềufamily friends

Câu hỏi thường gặp

family friend nghĩa là gì?

family friend (danh từ) nghĩa là người quen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.