family-unit agriculture
US/ ˈæ.ɡrɪ.ˌkəl.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
family-unit agriculture nghĩa là (kinh tế) nông nghiệp theo hộ gia đình.
Nghĩa của family-unit agriculture
Danh từ
- Kinh tế học (kinh tế) nông nghiệp theo hộ gia đình
- Nông nghiệp theo đơn vị gia đình.
Câu hỏi thường gặp
family-unit agriculture nghĩa là gì?
family-unit agriculture (danh từ) nghĩa là (kinh tế) nông nghiệp theo hộ gia đình.
family-unit agriculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của family-unit agriculture: giọng Mỹ (US) / ˈæ.ɡrɪ.ˌkəl.tʃɜː/.