TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

family-unit agriculture

US/ ˈæ.ɡrɪ.ˌkəl.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

family-unit agriculture nghĩa là (kinh tế) nông nghiệp theo hộ gia đình.

Nghĩa của family-unit agriculture

Danh từ

  1. Kinh tế học (kinh tế) nông nghiệp theo hộ gia đình
  2. Nông nghiệp theo đơn vị gia đình.

Câu hỏi thường gặp

family-unit agriculture nghĩa là gì?

family-unit agriculture (danh từ) nghĩa là (kinh tế) nông nghiệp theo hộ gia đình.

family-unit agriculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của family-unit agriculture: giọng Mỹ (US) / ˈæ.ɡrɪ.ˌkəl.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.