family planning
giọng máy của trình duyệt
family planning nghĩa là Kế hoạch hóa gia đình.
Nghĩa của family planning
Danh từ
- Kế hoạch hóa gia đình.
Câu hỏi thường gặp
family planning nghĩa là gì?
family planning (danh từ) nghĩa là Kế hoạch hóa gia đình.