TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

famine

UK/ˈfæm.ɪn/ US/ˈfæm.ən/ giọng máy của trình duyệt

famine nghĩa là nạn đói kém, sự khan hiếm, nạn đói.

Nghĩa của famine

Danh từ

  1. Nạn đói kém.
    • to die of faminechết đói
  2. Sự khan hiếm.
    • water faminesự hiếm nước
    • famine pricesgiá đắt, giá cắt cổ (vì khan hiếm)

Dạng từ của famine

Số nhiềufamines

Câu ví dụ với famine

  • I'm appealing on behalf of the famine victims. Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

famine nghĩa là gì?

famine (danh từ) nghĩa là nạn đói kém, sự khan hiếm, nạn đói.

famine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của famine: giọng Anh (UK) /ˈfæm.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈfæm.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.