TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fanaticism

US/fəˈnæɾ.ɪ.sɪ.zm̩/ giọng máy của trình duyệt

fanaticism nghĩa là sự cuồng tín.

Nghĩa của fanaticism

Danh từ

  1. Sự cuồng tín.

Dạng từ của fanaticism

Số nhiềufanaticisms

Câu hỏi thường gặp

fanaticism nghĩa là gì?

fanaticism (danh từ) nghĩa là sự cuồng tín.

fanaticism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanaticism: giọng Mỹ (US) /fəˈnæɾ.ɪ.sɪ.zm̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.