fancier
US/ˈfænt.si.ɜː/
giọng máy của trình duyệt
fancier nghĩa là người sành, người thích chơi.
Nghĩa của fancier
Danh từ
- Người sành; người thích chơi.
- a flower fancierngười sành hoa; người thích chơi hoa
Dạng từ của fancier
| Số nhiều | fanciers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fancier
Đồng nghĩa
Họ từ của fancier
Câu hỏi thường gặp
fancier nghĩa là gì?
fancier (danh từ) nghĩa là người sành, người thích chơi.
fancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fancier: giọng Mỹ (US) /ˈfænt.si.ɜː/.