TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fancifully

US/ˈfænt.sɪ.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

fancifully nghĩa là kỳ lạ, lạ thường.

Nghĩa của fancifully

Phó từ

  1. Kỳ lạ, lạ thường.

Dạng từ của fancifully

So sánh hơnmore fancifully
So sánh nhấtmost fancifully

Câu hỏi thường gặp

fancifully nghĩa là gì?

fancifully (phó từ) nghĩa là kỳ lạ, lạ thường.

fancifully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fancifully: giọng Mỹ (US) /ˈfænt.sɪ.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.