TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fanciful

UK/ˈfænsɪfl̩/ US/ˈfænsɪfl̩/ giọng máy của trình duyệt

fanciful nghĩa là thích kỳ lạ, kỳ cục, kỳ khôi.

Nghĩa của fanciful

Tính từ

  1. Thích kỳ lạ.
  2. Kỳ cục, kỳ khôi.
    • fanciful costumesnhững bộ quần áo kỳ cục
  3. Đồng bóng.
  4. Tưởng tượng, không có thật.
    • a fanciful talecâu chuyện tưởng tượng

Dạng từ của fanciful

So sánh hơnmore fanciful
So sánh nhấtmost fanciful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanciful

Đồng nghĩa

Họ từ của fanciful

Câu hỏi thường gặp

fanciful nghĩa là gì?

fanciful (tính từ) nghĩa là thích kỳ lạ, kỳ cục, kỳ khôi.

fanciful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanciful: giọng Anh (UK) /ˈfænsɪfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfænsɪfl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.