fancrested
giọng máy của trình duyệt
fancrested nghĩa là Có cái mào hình quạt (chim).
Nghĩa của fancrested
Tính từ
- Có cái mào hình quạt (chim).
Câu hỏi thường gặp
fancrested nghĩa là gì?
fancrested (tính từ) nghĩa là Có cái mào hình quạt (chim).