TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fancy

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæn.si/ US/ˈfæn.si/ giọng máy của trình duyệt

fancy nghĩa là sự tưởng tượng, sự võ đoán, có trang hoàng, có trang trí.

Nghĩa của fancy

Danh từ

  1. Sự tưởng tượng.
  2. Sự võ đoán.
  3. Tính đồng bóng.
  4. Ý muốn nhất thời.
  5. Sở thích, thị hiếu.
    • the fancynhững người hâm mộ (một môn thể thao gì); những người thích (một thú riêng gì); những người hâm mộ quyền Anh

Tính từ

  1. Có trang hoàng, có trang trí.
    • fancy dressquần áo cải trang
    • fancy goodshàng hoá có trang trí đẹp
  2. Nhiều màu (hoa).
  3. Lạ lùng, vô lý.
    • at a fancy pricevới giá đắt lạ lùng
  4. Đồng bóng.
  5. Tưởng tượng.
    • a fancy picturebức tranh tưởng tượng
  6. Để làm cảnh, để trang hoàng.
    • fancy pigeonchim bồ câu nuôi làm cảnh

Ngoại động từ

  1. Tưởng tượng, cho rằng, nghĩ rằng.
  2. Mến, thích.
  3. Nuôi (súc vật) làm cảnh, trồng (cây) làm cảnh.

Dạng từ của fancy

Số nhiềufancies
So sánh hơnfancier
So sánh nhấtfanciest
Ngôi thứ ba số ítfancies
Hiện tại phân từ (-ing)fancying
Quá khứ phân từfancied
Quá khứfancied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fancy

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fancy

Cụm từ, thành ngữ với fancy

  • fancy his believing it! — Hắn lại tin cái đó mới lạ chứ.

Câu hỏi thường gặp

fancy nghĩa là gì?

fancy (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là sự tưởng tượng, sự võ đoán, có trang hoàng, có trang trí.

fancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fancy: giọng Anh (UK) /ˈfæn.si/, giọng Mỹ (US) /ˈfæn.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.