fancy
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfæn.si/
US/ˈfæn.si/
giọng máy của trình duyệt
fancy nghĩa là sự tưởng tượng, sự võ đoán, có trang hoàng, có trang trí.
Nghĩa của fancy
Danh từ
- Sự tưởng tượng.
- Sự võ đoán.
- Tính đồng bóng.
- Ý muốn nhất thời.
- Sở thích, thị hiếu.
- the fancynhững người hâm mộ (một môn thể thao gì); những người thích (một thú riêng gì); những người hâm mộ quyền Anh
Tính từ
- Có trang hoàng, có trang trí.
- fancy dressquần áo cải trang
- fancy goodshàng hoá có trang trí đẹp
- Nhiều màu (hoa).
- Lạ lùng, vô lý.
- at a fancy pricevới giá đắt lạ lùng
- Đồng bóng.
- Tưởng tượng.
- a fancy picturebức tranh tưởng tượng
- Để làm cảnh, để trang hoàng.
- fancy pigeonchim bồ câu nuôi làm cảnh
Ngoại động từ
- Tưởng tượng, cho rằng, nghĩ rằng.
- Mến, thích.
- Nuôi (súc vật) làm cảnh, trồng (cây) làm cảnh.
Dạng từ của fancy
| Số nhiều | fancies |
| So sánh hơn | fancier |
| So sánh nhất | fanciest |
| Ngôi thứ ba số ít | fancies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fancying |
| Quá khứ phân từ | fancied |
| Quá khứ | fancied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fancy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fancy
Cụm từ, thành ngữ với fancy
- fancy his believing it! — Hắn lại tin cái đó mới lạ chứ.
Câu hỏi thường gặp
fancy nghĩa là gì?
fancy (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là sự tưởng tượng, sự võ đoán, có trang hoàng, có trang trí.
fancy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fancy: giọng Anh (UK) /ˈfæn.si/, giọng Mỹ (US) /ˈfæn.si/.