fancy-ball
US/ˈfænt.si.ˈbɔl/
giọng máy của trình duyệt
fancy-ball nghĩa là vũ hội hoá trang.
Nghĩa của fancy-ball
Danh từ
- Vũ hội hoá trang.
Dạng từ của fancy-ball
| Số nhiều | fancy balls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fancy-ball
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fancy-ball nghĩa là gì?
fancy-ball (danh từ) nghĩa là vũ hội hoá trang.
fancy-ball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fancy-ball: giọng Mỹ (US) /ˈfænt.si.ˈbɔl/.