TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fancy-ball

US/ˈfænt.si.ˈbɔl/ giọng máy của trình duyệt

fancy-ball nghĩa là vũ hội hoá trang.

Nghĩa của fancy-ball

Danh từ

  1. Vũ hội hoá trang.

Dạng từ của fancy-ball

Số nhiềufancy balls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fancy-ball

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fancy-ball nghĩa là gì?

fancy-ball (danh từ) nghĩa là vũ hội hoá trang.

fancy-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fancy-ball: giọng Mỹ (US) /ˈfænt.si.ˈbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.