TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faradaism

giọng máy của trình duyệt

faradaism nghĩa là Xem faradization.

Nghĩa của faradaism

Danh từ

  1. Xem faradization

Câu hỏi thường gặp

faradaism nghĩa là gì?

faradaism (danh từ) nghĩa là Xem faradization.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.