TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faraday constant

US/ ˈkɑːnt.stənt/ giọng máy của trình duyệt

faraday constant nghĩa là hằng số faraday.

Nghĩa của faraday constant

Danh từ

  1. Tech Hằng số Faraday (Faraddê).

Câu hỏi thường gặp

faraday constant nghĩa là gì?

faraday constant (danh từ) nghĩa là hằng số faraday.

faraday constant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faraday constant: giọng Mỹ (US) / ˈkɑːnt.stənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.