TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

faradic

US/fə.ˈræ.dɪk/ giọng máy của trình duyệt

faradic nghĩa là Thuộc dòng điện sinh lý.

Nghĩa của faradic

Tính từ

  1. Tech Thuộc dòng điện sinh lý.

Dạng từ của faradic

So sánh hơnmore faradic
So sánh nhấtmost faradic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faradic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

faradic nghĩa là gì?

faradic (tính từ) nghĩa là Thuộc dòng điện sinh lý.

faradic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faradic: giọng Mỹ (US) /fə.ˈræ.dɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.