faradic
US/fə.ˈræ.dɪk/
giọng máy của trình duyệt
faradic nghĩa là Thuộc dòng điện sinh lý.
Nghĩa của faradic
Tính từ
- Tech Thuộc dòng điện sinh lý.
Dạng từ của faradic
| So sánh hơn | more faradic |
| So sánh nhất | most faradic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faradic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
faradic nghĩa là gì?
faradic (tính từ) nghĩa là Thuộc dòng điện sinh lý.
faradic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faradic: giọng Mỹ (US) /fə.ˈræ.dɪk/.