TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

farandola

giọng máy của trình duyệt

farandola nghĩa là cũng farandole, điệu vũ faranđôlơ.

Nghĩa của farandola

Danh từ

  1. Cũng farandole.
  2. Điệu vũ faranđôlơ (xứ Prôvăng, Pháp).

Câu hỏi thường gặp

farandola nghĩa là gì?

farandola (danh từ) nghĩa là cũng farandole, điệu vũ faranđôlơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.