TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fare thee well

UK/ˌfɛː(ɹ)ðiː ˈwɛl/ giọng máy của trình duyệt

fare thee well nghĩa là từ biệt bạn.

Nghĩa của fare thee well

Thán từ

  1. Từ biệt bạn.

Dạng từ của fare thee well

Số nhiềufare thee wells

Câu hỏi thường gặp

fare thee well nghĩa là gì?

fare thee well (thán từ) nghĩa là từ biệt bạn.

fare thee well phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fare thee well: giọng Anh (UK) /ˌfɛː(ɹ)ðiː ˈwɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.