TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

farewell

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/fɛəˈwɛl/ US/fɛɹˈwɛl/ giọng máy của trình duyệt

farewell nghĩa là tam biệt, lời chúc tạm biệt, lời tam biệt.

Nghĩa của farewell

Thán từ

  1. Tam biệt!

Danh từ

  1. Buổi liên hoan chia tay.
  2. Lời chúc tạm biệt; lời tam biệt.
    • to bid one's farewell; to make one's farewellchào tạm biệt

Dạng từ của farewell

Số nhiềufarewells
Ngôi thứ ba số ítfarewells
Hiện tại phân từ (-ing)farewelling
Quá khứ phân từfarewelled
Quá khứfarewelled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farewell

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với farewell

  • farewell chit — (Quân sự), (từ lóng) giấy về nghỉ phép.

Câu ví dụ với farewell

  • I bid you farewell. Xin được nói lời tạm biệt với bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

farewell nghĩa là gì?

farewell (thán từ, danh từ) nghĩa là tam biệt, lời chúc tạm biệt, lời tam biệt.

farewell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farewell: giọng Anh (UK) /fɛəˈwɛl/, giọng Mỹ (US) /fɛɹˈwɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.