fare
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛə/
US/ˈfɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
fare nghĩa là tiền xe, tiền đò, khách đi xe thuê, đi đường.
Nghĩa của fare
Danh từ
- Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay...).
- Khách đi xe thuê.
- Thức ăn, đồ ăn, chế độ ăn.
- plentiful farethức ăn thừa thãi
- to be fond of good farethích ăn ngon
Nội động từ
- Đi đường, đi du lịch.
- Xảy ra, ở vào tình trạng (nào đó); làm ăn.
- how fares it?tình hình thế nào?
- he fared well in his businessnó làm ăn tốt trong việc kinh doanh
- Được khao, được thết.
- Ăn uống, bồi dưỡng.
- to fare badlyăn tồi
Dạng từ của fare
| Số nhiều | fares |
| Ngôi thứ ba số ít | fares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | faring |
| Quá khứ phân từ | fared |
| Quá khứ | fared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fare
Đồng nghĩa
Họ từ của fare
Cụm từ, thành ngữ với fare
- to fare well — Có sức khoẻ tốt; Công việc làm ăn ổn thoả; Ăn ngon.
- to fare well with somebody — Tâm đầu hợp ý với ai.
- to fare ill — Có sức khoẻ kém; Công việc làm ăn gặp khó khăn.
- to fare ill with something — Gặp khó khăn về vấn đề gì; không may về vấn đề gì.
- fare thee well — Từ biệt bạn.
Câu hỏi thường gặp
fare nghĩa là gì?
fare (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiền xe, tiền đò, khách đi xe thuê, đi đường.
fare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fare: giọng Anh (UK) /ˈfɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛɚ/.