TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

farewell chit

giọng máy của trình duyệt

farewell chit nghĩa là giấy về nghỉ phép.

Nghĩa của farewell chit

Cụm từ

  1. (Quân sự), (từ lóng) giấy về nghỉ phép.

Câu hỏi thường gặp

farewell chit nghĩa là gì?

farewell chit (cụm từ) nghĩa là giấy về nghỉ phép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.