TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

farl

UK/fɑːl/ US/fɑːl/ giọng máy của trình duyệt

farl nghĩa là bánh fan.

Nghĩa của farl

Danh từ

  1. Ê-cốt Bánh fan (một loại bánh mỏng, làm bằng bột yến mạch).

Dạng từ của farl

Số nhiềufarls

Câu hỏi thường gặp

farl nghĩa là gì?

farl (danh từ) nghĩa là bánh fan.

farl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farl: giọng Anh (UK) /fɑːl/, giọng Mỹ (US) /fɑːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.