farl
UK/fɑːl/
US/fɑːl/
giọng máy của trình duyệt
farl nghĩa là bánh fan.
Nghĩa của farl
Danh từ
- Ê-cốt Bánh fan (một loại bánh mỏng, làm bằng bột yến mạch).
Dạng từ của farl
| Số nhiều | farls |
Câu hỏi thường gặp
farl nghĩa là gì?
farl (danh từ) nghĩa là bánh fan.
farl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của farl: giọng Anh (UK) /fɑːl/, giọng Mỹ (US) /fɑːl/.