farmery
giọng máy của trình duyệt
farmery nghĩa là nông trang.
Nghĩa của farmery
Danh từ
- Nông trang.
Dạng từ của farmery
| Số nhiều | farmeries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farmery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
farmery nghĩa là gì?
farmery (danh từ) nghĩa là nông trang.