farthingale
UK/ˈfɑːðɪŋɡeɪl/
US/ˈfɑɹðɪŋɡeɪl/
giọng máy của trình duyệt
farthingale nghĩa là váy phồng.
Nghĩa của farthingale
Danh từ
- Sử học Váy phồng (cổ vòng).
Dạng từ của farthingale
| Số nhiều | farthingales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farthingale
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
farthingale nghĩa là gì?
farthingale (danh từ) nghĩa là váy phồng.
farthingale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của farthingale: giọng Anh (UK) /ˈfɑːðɪŋɡeɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɑɹðɪŋɡeɪl/.