TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fartlek

UK/ˈfɑːtlɛk/ US/ˈfɑɹtlək/ giọng máy của trình duyệt

fartlek nghĩa là Phương pháp luyện chạy xa.

Nghĩa của fartlek

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Phương pháp luyện chạy xa.

Dạng từ của fartlek

Số nhiềufartleks

Câu hỏi thường gặp

fartlek nghĩa là gì?

fartlek (danh từ) nghĩa là Phương pháp luyện chạy xa.

fartlek phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fartlek: giọng Anh (UK) /ˈfɑːtlɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈfɑɹtlək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.