TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fascio

US/ˈfæʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt

fascio nghĩa là phái sơ mi đen.

Nghĩa của fascio

Danh từ

  1. Phái sơ mi đen.

Dạng từ của fascio

Số nhiềufascios

Câu hỏi thường gặp

fascio nghĩa là gì?

fascio (danh từ) nghĩa là phái sơ mi đen.

fascio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fascio: giọng Mỹ (US) /ˈfæʃoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.